Trường ĐH Nông Lâm TP.HCM VNEN
Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh
Khoa Cơ Khí Công nghệ
Faculty of Engineering and Technology

Chuyên ngành đào tạo Cơ khí Bảo quản Chế biến nông sản

22/12/2007 · 3.982 lượt xem

Thời gian đào tạo : 4 năm - Áp dụng cho chính qui và tại chức

Giai đoạn 1:

TT

Tên môn học

 

 Tín

chỉ

 

Bộ môn

Mã số

 

 

Tổng

LT

BT

TH

quản lý

môn học

1

Anh văn 1

6

6

 

 

Anh văn

13601

2

Toán cao cấp A1

4

4

 

 

Toán

02108

3

Toán cao cấp A2

5

5

 

 

Toán

02109

4

Ngôn ngữ lập trình

3

 

 

 

Tin học

14106

5

Hóa đại cương A

5

5

 

 

Hóa

02301

6

Giáo dục thể chất 1

1

 

 

 

Giáo dục thể chất

02502

7

Quân sự 2

3

 

 

 

Quân sự

00202

8

Vật lý A1

4

 

 

 

Lý

02203

9

Triết học

5

 

 

 

Mác Lê

00106

 

Tổng cộng học kỳ  1 :

36

 

 

 

 

 

10

Toán cao cấp A3

5

5

 

 

Toán

02110

11

Toán cao cấp A4

3

3

 

 

Toán

02111

12

Vật lý A2

3

 

 

 

Lý

02204

13

Thí nghiệm lý 1

1

 

 

 

Lý

02201

14

Kinh tế chính trị

5

 

 

 

Mác Lê

00102

15

Hình học họa hình

3

 

 

 

Kỹ thuật cơ sở

07110

16

Vẽ kỹ thuật cơ bản

3

1

2

 

Kỹ thuật cơ sở

07114

17

Cơ lý thuyết 1

2

2

 

 

Kỹ thuật cơ sở

07107

18

Anh văn 2

6

 

 

 

Anh văn

13602

19

Giáo dục thể chất 2

1

 

 

 

Giáo dục thể chất

02503

20

Giáo dục thể chất 3

1

 

 

 

Giáo dục thể chất

02504

21

Quân sự 1

3

 

 

 

Quân sự

00201

 

Tổng cộng học kỳ 2:

36

 

 

 

 

 

22

Xác xuất thống kê A

4

3

1

 

Toán

02117

23

Vật lý A3

3

 

 

 

Lý

02205

24

Dân số học

2

 

 

 

KHXH nhân văn

02603

25

Anh văn 3

6

 

 

 

Anh

13603

26

Quản trị học

3

 

 

 

Quản trị kinh doanh

08405

27

Kinh tế học đại cương

3

 

 

 

KHXH nhân văn

02605

28

Pháp luận VN đại cương

3

 

 

 

KHXH nhân văn

02613

29

Vẽ cơ khí

3

1

2

 

Kỹ thuật cơ sở

07122

30

Cơ lý thuyết 2

2

2

 

 

Kỹ thuật cơ sở

07125

 

Tổng cộng học kỳ 3:

29

 

 

 

 

 

Giai đoạn 2:
 

TT

Tên môn học

 

 Tín

chỉ

 

Bộ môn

Mã số

 

 

Tổng

LT

BT

TH

quản lý

môn học

31

CS nhiệt động lực học

3

3

 

 

Kỹ thuật cơ sở

07141

32

Kỹ thuật điện

3

2

 

1

Kỹ thuật cơ sở

07126

33

Điện tử

2

1.6

 

0.4

Kỹ thuật cơ sở

07142

34

Kim loại và nhiệt luyện

2

2

 

 

Kỹ thuật cơ sở

07131

35

Nguyên lý máy

4

3

1

 

Kỹ thuật cơ sở

07133

36

Tin học ứng dụng

3

2

 

1

Máy STH và CB

07226

37

Dung sai đo lường

1

0.6

 

0.4

Kỹ thuật cơ sở

07135

38

Cơ lưu chất 1

3

2.6

0.4

 

Kỹ thuật cơ sở

07108

39

Động cơ đốt trong

3

2

 

1

Công thôn

07327

40

CNCS khoa học

4

4

 

 

Mác Lê

00101

 

Tổng cộng học kỳ 4:

28

 

1.4

3.8

 

 

41

Sức bền vật liệu 1 (B)

3

2

1

 

Kỹ thuật cơ sở

07117

42

Công nghệ kim loại

3

3

 

 

Kỹ thuật cơ sở

07106

43

Lý thuyết truyền nhiệt

3

2

1

 

Máy STH và CB

07237

44

Điện công nghiệp

2

1.6

 

0.4

Kỹ thuật cơ sở

07143

45

Anh văn chuyên ngành

3

3

 

 

Máy STH và CB

07227

46

Kỹ thuật thực phẩm

3

2

1

 

Máy STH và CB

07238

47

Kỹ thuật đo lường

2

1.6

 

0.4

Máy STH và CB

07235

48

Điều khiển tự động

3

2

 

1

Kỹ thuật cơ sở

07138

49

Bao bì đóng gói

2

1.6

 

0.4

Máy STH và CB

07239

50

Thực tập gia công 1

2

 

 

2

Kỹ thuật cơ sở

07119

 

Tổng cộng học kỳ 5:

26

 

3.0

4.2

 

 

51

Sức bền vật liệu 2

2

2

 

 

Kỹ thuật cơ sở

07118

52

Công nghệ kim loại

1

2.6

0.4

 

Kỹ thuật cơ sở

07105

53

Chi tiết máy 1

4

4

 

 

Kỹ thuật cơ sở

07104

54

Vật liệu phi kim loại

2

2

 

 

Kỹ thuật cơ sở

07144

55

Điện lạnh

3

2

 

1

Máy STH và CB

07224

56

CNXH khoa học

4

4

 

 

Mác Lê

00101

57

Thiết bị trao đổi nhiệt

2

1.6

 

0.4

Máy STH và CB

07240

58

Thực tập gia công 2

2

 

 

2

Kỹ thuật cơ sở

07120

59

Cơ điện tử

3

2

 

1

Máy STH và CB

07140

60

PPBTTN và XLSL

2

2

 

 

Máy STH và CB

07234

 

Tổng cộng học kỳ 6:

25

22

0.4

4.4

 

 

61

Chi tiết máy 2

1

 

1

 

Kỹ thuật cơ sở

07103

62

BD máy và TBCB NSTP

3

1

 

2

Máy STH và CB

07241

63

Máy và TB thủy khí

2

1.6

 

0.4

Máy STH và CB

07145

64

Máy gia công CHNSTP

3

2

 

1

Máy STH và CB

07242

65

Máy nâng chuyển

2

1.6

 

0.4

Máy STH và CB

07243

66

Máy và TBPL hệ KĐN

2

1.6

 

0.4

Máy STH và CB

07244

67

TT và TK máy CBNSTP

2

1.6

0.4

 

Máy STH và CB

07245

68

Hệ thống máy CB NSTP

2

1.6

0.4

 

Máy STH và CB

07246

69

Đồ án TK NM CBNSTP

2

1

1

 

Máy STH và CB

07247

70

Kỹ thuật môi trường

2

1.6

 

0.4

Máy STH và CB

07248

71

Môn tự chọn 1

2

1.6

 

0.4

 

 

72

Môn tự chọn 2

2

1.6

 

0.4

 

 

 

Tổng cộng học kỳ 7:

25

17

2.8

5.4

 

 

73

Thực tập gia công 3

2

 

 

2

Kỹ thuật cơ sở

07132

74

Thực tập sản xuất

2

 

 

2

Máy STH và CB

07249

75

Thực tập tốt nghiệp

10

 

 

10

 

07902

 

Tổng cộng học kỳ 8:

14

0

0

14

 

 

 

Tổng cộng giai đoạn 2

118

81

8

32

 

 

 

Chia sẻ:

Quét mã để mở bài viết

Tải mã QR

Tin cùng chuyên mục

Xem nhiều

  1. Tọa đàm hợp tác về năng lượng tái tạo và seminar: khai thác hydro và năng lượng sinh học từ chất thải nông nghiệp và chất thải nhựa tại Việt Nam – hướng tới xã hội trung hòa carbon4.277 lượt xem
  2. Hội thảo và triển lãm máy móc nông nghiệp quốc tế trung quốc 20254.274 lượt xem
  3. Giao lưu doanh nghiệp, tư vấn kỹ năng nghề nghiệp4.243 lượt xem
  4. Khoa cơ khí công nghệ và khoa lâm nghiệp – Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM đến thăm và làm việc với công ty aa tây ninh4.237 lượt xem
  5. Seminar học thuật – chương trình kỹ thuật cơ khí nâng cao4.178 lượt xem
  6. Ngày Hội Sinh viên khoa ckcn năm 20244.152 lượt xem

Liên kết

Thống kê truy cập

  • Đang trực tuyến9
  • Lượt truy cập hôm nay151
  • Tổng lượt truy cập2.007.502